Bối cảnh thay đổi của Viêm xoang nấm xâm lấn cấp tính: Tăng cường phát hiện và Giảm tỷ lệ tử vong

Bối cảnh thay đổi của Viêm xoang nấm xâm lấn cấp tính: Tăng cường phát hiện và Giảm tỷ lệ tử vong

Giới thiệu: Thách thức lâm sàng của AIFRS

Viêm xoang nấm xâm lấn cấp tính (AIFRS) là một trường hợp khẩn cấp về phẫu thuật và y học, đặc trưng bởi sự lan rộng nhanh chóng, xâm lấn mạch máu của các sợi nấm qua niêm mạc xoang mũi, thường lan vào quỹ đạo và hộp sọ. Trong lịch sử, tình trạng này đã được liên kết với tỷ lệ tử vong đáng kinh ngạc, đặc biệt là ở bệnh nhân mắc bệnh ác tính về huyết học, những người đang trải qua ghép tế bào gốc tạo máu, và cá nhân có đường huyết không được kiểm soát tốt. Cơ chế bệnh lý bao gồm sự xâm lấn của mạch máu bởi nấm—chủ yếu từ các họ Mucorales (ví dụ, Rhizopus, Mucor) và Eurotiales (ví dụ, Aspergillus)—điều này dẫn đến hoại tử mô, cục máu đông, và hủy hoại do thiếu máu.

Trong vài thập kỷ gần đây, bối cảnh chăm sóc cho bệnh nhân miễn dịch suy giảm đã thay đổi. Chúng ta đã chứng kiến sự ra đời của hóa trị liều cao hơn, sự phát triển của liệu pháp sinh học đích, và những tiến bộ trong ghép tạng rắn. Đồng thời, hình ảnh chẩn đoán và dược lý chống nấm cũng đã tiến triển. Một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp gần đây do Candelo và cộng sự công bố trên JAMA Otolaryngology–Head & Neck Surgery cung cấp một bản cập nhật quan trọng về xu hướng dịch tễ học, bệnh tật, và tỷ lệ tử vong của AIFRS trong nhóm đối tượng có nguy cơ cao này.

Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp

Nghiên cứu là một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp nghiêm ngặt theo quy tắc PRISMA. Các nhà nghiên cứu đã tìm kiếm các cơ sở dữ liệu chính—bao gồm Ovid MEDLINE, Embase, và PubMed—từ năm 1977 đến cuối năm 2025. Mục tiêu chính là đánh giá xu hướng thời gian bằng cách so sánh hai giai đoạn khác nhau: 1983-2012 và 2013-2025.

Tiêu chí bao gồm chính bao gồm các nghiên cứu tiền cứu, hồi cứu, và cắt ngang báo cáo về AIFRS ở bệnh nhân miễn dịch suy giảm với kích thước mẫu ít nhất là 10. Phân tích tổng hợp sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên để giải quyết sự đa dạng dự kiến giữa 205 nghiên cứu được bao gồm. Dữ liệu lớn này bao gồm 48.437 bệnh nhân miễn dịch suy giảm, trong đó 10.311 người được chẩn đoán mắc AIFRS.

Kết quả Chính: Tỷ lệ Thay đổi và Xu hướng Sinh tồn

Tăng tỷ lệ AIFRS

Một trong những kết quả đáng chú ý nhất của phân tích tổng hợp là sự tăng lên trong tỷ lệ AIFRS trong dân số miễn dịch suy giảm. Trong quá khứ (trước 2013), tỷ lệ này thấp hơn, nhưng trong giai đoạn gần đây nhất (2013-2025), nó đã tăng lên 16,6% (95% KTC, 8,7%-29,2%). Sự tăng này có thể phản ánh nhiều yếu tố, bao gồm số lượng bệnh nhân miễn dịch suy giảm nặng sống lâu hơn dưới các phác đồ hiện đại, cũng như sự cải thiện về khả năng nghi ngờ lâm sàng và độ nhạy chẩn đoán, chẳng hạn như việc sử dụng thường xuyên hơn của CT và MRI độ phân giải cao.

Một Sự giảm đáng kể về tỷ lệ tử vong

Trong khi tỷ lệ mắc bệnh dường như đang tăng, tiên lượng cho bệnh nhân được chẩn đoán mắc AIFRS đã cải thiện đáng kể. Tỷ lệ tử vong tổng thể trong suốt thời gian nghiên cứu là 31,2%. Tuy nhiên, phân tích theo thời gian tiết lộ một sự giảm mạnh: tỷ lệ tử vong giảm từ 41,9% (95% KTC, 35,0%-49,1%) trong giai đoạn trước 2013 xuống còn 28,2% (95% KTC, 25,1%-31,4%) sau 2013. Điều này là một cột mốc quan trọng trong việc quản lý bệnh này, từng là một bệnh gây tử vong đồng đều.

Các tác giả đề xuất rằng sự cải thiện này có thể do nhiều yếu tố. Sự phổ biến của amphotericin B bao bọc liposome, sự ra đời của triazol thế hệ thứ hai như voriconazole và isavuconazole, và việc chuyển hướng sang phẫu thuật cắt bỏ nội soi sớm và tích cực đã góp phần vào sự sống sót tốt hơn. Ngoài ra, việc chuẩn hóa chăm sóc đa ngành bao gồm các bác sĩ tai mũi họng, chuyên gia bệnh truyền nhiễm, và bác sĩ huyết học đã tối ưu hóa thời điểm can thiệp.

Bệnh tật và Biến chứng: Thách thức Bền vững

Dù có những cải thiện về tỷ lệ sống sót, nhưng bệnh tật liên quan đến AIFRS vẫn cao và hầu như không thay đổi qua các thập kỷ. Tỷ lệ bệnh tật tổng hợp là 37,0% (95% KTC, 32,9%-41,4%), không có sự khác biệt thống kê đáng kể giữa hai giai đoạn (39,3% so với 36,4%).

Các biến chứng thường gặp nhất được xác định trong phân tích bao gồm:

1. Mất thị lực và Tổn thương Mắt

Do vị trí gần của xoang hàm và xoang sàng với quỹ đạo, sự xâm lấn của nấm thường xuyên xuyên thủng lớp màng giấy. Điều này có thể dẫn đến hội chứng đỉnh quỹ đạo, thiếu máu thần kinh thị giác, và mù vĩnh viễn.

2. Exophthalmos và Proptosis

Viêm và khối u nấm trong không gian retro-orbital thường gây ra sự dịch chuyển của nhãn cầu, điều này đóng vai trò là dấu hiệu lâm sàng quan trọng cần tư vấn phẫu thuật khẩn cấp.

3. Exenteration Quỹ đạo

Trong các trường hợp nghiêm trọng, khi nội dung quỹ đạo bị hoại tử hoặc nhiễm trùng không kiểm soát được, exenteration—phẫu thuật cắt bỏ mắt và các mô xung quanh—vẫn là một biện pháp cứu sống cần thiết, mặc dù gây hậu quả đáng tiếc.

Bình luận Chuyên gia và Ý nghĩa Lâm sàng

Dữ liệu từ Candelo và cộng sự nhấn mạnh một sự thay đổi quan điểm quan trọng: AIFRS không còn là án tử chắc chắn, nhưng nó vẫn là một tình trạng gây bệnh tật cao. Đối với bác sĩ, có một số điểm cần lưu ý. Đầu tiên, tỷ lệ AIFRS đang tăng lên có nghĩa là trong bất kỳ bệnh nhân miễn dịch suy giảm nào xuất hiện các triệu chứng xoang mũi nhẹ—như đau mặt, đóng vảy, hoặc chảy máu mũi—AIFRS phải nằm ở đầu danh sách chẩn đoán.

Thứ hai, sự giảm tỷ lệ tử vong nhấn mạnh tầm quan trọng của ‘cửa sổ cơ hội’. Phát hiện sớm thông qua nội soi mũi và hình ảnh học, sau đó khởi động ngay lập tức điều trị kháng nấm toàn thân và phẫu thuật cắt bỏ, là cách duy nhất để ngăn chặn quá trình xâm lấn mạch máu trước khi nó đạt đến não hoặc các mô sâu của quỹ đạo. Thực tế là bệnh tật không giảm cho thấy chúng ta đang cứu sống nhiều người hơn, nhưng thường phải trả giá bằng sự mất mát đáng kể mô địa phương, nhấn mạnh rằng ‘sống sót’ chỉ là một phần của mục tiêu lâm sàng.

Kết luận

Đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp này cung cấp dữ liệu toàn diện nhất cho đến nay về tình trạng AIFRS trong thế kỷ 21. Sự chuyển đổi từ tỷ lệ tử vong 42% xuống 28% là minh chứng cho sự tiến bộ trong quản lý y tế và phẫu thuật. Tuy nhiên, tỷ lệ bệnh tật bền vững 37% là lời nhắc nhở nghiêm túc về sức mạnh phá hủy của các tác nhân nấm. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào chẩn đoán phân tử tại điểm chăm sóc để giảm thêm thời gian đến điều trị và phát triển các biện pháp điều trị bổ trợ tiết kiệm mô để giảm thiểu bệnh tật dài hạn của nhiễm trùng này.

Tham khảo

Candelo E, Vasudevan SS, Osuoha GC, et al. Proportion, Morbidity, and Mortality of Acute Invasive Fungal Rhinosinusitis in Immunocompromised Populations: A Systematic Review and Meta-analysis. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026; doi: 10.1001/jamaoto.2025.5077.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận