Những điểm nổi bật
- Xơ gan vẫn là yếu tố dự đoán mạnh nhất cho các kết quả bất lợi về gan trong thời gian dài (MALO), và các xét nghiệm không xâm lấn như FIB-4 và VCTE có độ chính xác dự đoán tương đương với sinh thiết.
- Chụp cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI), đặc biệt là T1 đã hiệu chỉnh sắt (cT1), cung cấp khả năng xác định ‘nguy cơ cao’ MASH tốt hơn so với các chỉ số huyết thanh truyền thống.
- Các thay đổi theo thời gian trong FAST, MRI-PDFF và các bảng huyết thanh cụ thể (ví dụ: ELF, PRO-C3) đã thành công trong việc theo dõi đáp ứng điều trị trong các thử nghiệm lâm sàng cho GLP-1R agonists và pan-PPAR agonists.
- Các mô hình học máy và các điểm số ‘in-silico’ đang xuất hiện như các công cụ chính xác cao để phát hiện sớm và phân loại nguy cơ trong các quần thể lớn.
Nền tảng
Viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASH) là giai đoạn tiến triển của bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD), được đặc trưng bởi viêm và tổn thương tế bào gan. Mặc dù sinh thiết gan đã được coi là ‘tiêu chuẩn vàng’ cho chẩn đoán và phân loại, tính thực tế của nó bị hạn chế bởi sự xâm lấn, lỗi lấy mẫu và chi phí cao. Có nhu cầu lâm sàng và quy định cấp bách đối với các xét nghiệm không xâm lấn (NITs) có thể phục vụ như các điểm kết thúc thay thế để dự đoán các kết quả lâm sàng và theo dõi hiệu quả điều trị. Bằng chứng gần đây cho thấy NITs không chỉ khả thi cho chẩn đoán mà còn đang trở thành các công cụ mạnh mẽ để xác định ‘nguy cơ cao’ (những người mắc MASH và giai đoạn xơ gan ≥F2) và đo lường tác động dược lý theo thời gian thực.
Nội dung chính
Giá trị Dự đoán của NITs cho các Kết quả Bất lợi
Dữ liệu theo thời gian gần đây xác nhận rằng xơ gan là nguyên nhân chính gây ra các kết quả bất lợi về gan (MALO). Một nghiên cứu nhóm năm 2025 do các nhà nghiên cứu Thụy Điển thực hiện đã chứng minh rằng chỉ số Fibrosis-4 (FIB-4) có hiệu suất dự đoán (C-index 0.75) cho MALO gần như giống với phân loại dựa trên sinh thiết (C-index 0.77). Ngoài ra, tăng huyết áp đã được xác định là yếu tố nguy cơ quan trọng, có thể điều chỉnh. Phân tích nhóm đa trung tâm cho thấy tăng huyết áp độc lập làm tăng nguy cơ tiến triển độ cứng gan (HR 1.57) và tiến triển xơ gan theo mô học (HR 1.41), đề xuất rằng theo dõi dựa trên NIT nên được tăng cường hơn ở bệnh nhân MASLD bị tăng huyết áp.
NITs như các Đo lường Hiệu quả Điều trị
Các thử nghiệm lâm sàng hiện đang sử dụng NITs để chứng minh thành công dược lý:
- Agonists GLP-1 Receptor: Trong thử nghiệm SAMARA (2026), semaglutide dẫn đến giảm đáng kể điểm FAST (FibroScan-AST) so với giả dược. Theo dõi bằng MRI-PDFF cho thấy 60% người tham gia đạt được giảm ít nhất 30% chất béo, tương ứng với cải thiện chuyển hóa.
- Agonists Pan-PPAR: Phân tích thử nghiệm NATIVE cho lanifibranor đã xác định các dấu hiệu sinh học cụ thể (kết hợp ferritin, adiponectin và mảnh CK18) dự đoán chính xác đáp ứng mô học, đạt AUROCs trên 0.80 cho việc giải quyết MASH và cải thiện xơ gan.
- Analogues FGF21: Một phân tích tổng hợp mạng lưới năm 2026 cho thấy pegozafermin và pegbelfermin là một trong những liệu pháp hiệu quả nhất để giảm độ cứng gan (LSM) qua VCTE, xếp hạng cao hơn so với các ứng viên cũ như obeticholic acid trong các phân tích ngắn hạn.
Chụp Ảnh Nâng cao và Chiến lược Nhiều Bước
Các kỹ thuật dựa trên cộng hưởng từ đang đặt ra các tiêu chuẩn mới về độ chính xác. Chụp cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) sử dụng T1 đã hiệu chỉnh sắt (cT1) đã cho thấy khả năng đáng kinh ngạc trong việc phát hiện nguy cơ bệnh tật ở những bệnh nhân trước đó được phân loại là ‘nguy cơ thấp’ bởi FIB-4. Cụ thể, giá trị cT1 ≥800 ms có thể xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao hơn cho tiến triển MASH. So sánh trực tiếp (2025) giữa các điểm số chẩn đoán cho thấy chiến lược hai bước, M-PcT (LSM dựa trên MRE sau đó là PDFF và cT1), vượt trội hơn các điểm số FAST và MAST trong việc loại trừ hoặc xác định MASH nguy cơ cao, với giá trị dự đoán dương là 84.5%.
Học Máy và Dấu Hiệu Mới
Việc tích hợp ‘dữ liệu lớn’ đang tinh chỉnh khả năng phát hiện sớm. Các mô hình học máy, như mô hình Extreme Gradient Boosting (XGB), đã đạt được AUROCs vượt quá 0.8 trên các cơ sở dữ liệu quốc tế để phát hiện tích mỡ gan. Ngoài ra, các dấu hiệu mới như Protein Kết hợp Axit Béo Loại Gan (L-FABP) và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) trong hơi thở (volatomics) đang cho thấy hứa hẹn cho chẩn đoán nhi khoa và phân loại tiên lượng 5 năm, tương ứng.
Bình luận Chuyên gia
Sự tổng hợp các tài liệu gần đây (Sanyal et al., 2026) cho thấy chúng ta đang tiếp cận một ‘thời kỳ hậu sinh thiết’ trong quản lý MASH. Sự đồng bộ giữa các NITs như VCTE và ELF với các thay đổi mô học cung cấp bản đồ cho các cơ quan quản lý liên bang chấp nhận các dấu hiệu này là các điểm kết thúc thay thế hợp lệ. Sự thay đổi này sẽ đẩy nhanh đáng kể thời gian phê duyệt thuốc. Tuy nhiên, các bác sĩ phải thận trọng; mặc dù FIB-4 là công cụ sàng lọc ban đầu tuyệt vời, độ nhạy của nó bị hạn chế ở những người gầy và người già, nơi cần các dấu hiệu chuyên biệt như TyG-BMI hoặc mpMRI. Phép biểu hiện MASH ‘nguy cơ cao’ (NAS ≥4, F≥2) nên là trọng tâm chính cho can thiệp dược lý, và sự kết hợp của chụp ảnh (MRE/mpMRI) với bảng huyết thanh có vẻ là cách tiếp cận mạnh mẽ nhất để giảm thiểu ‘vùng xám’ của sự không chắc chắn chẩn đoán.
Kết luận
Đã có tiến bộ đáng kể trong việc xác minh các điểm kết thúc thay thế không xâm lấn cho MASH. Từ các chỉ số huyết thanh đơn giản đến các mô hình học máy phức tạp và chụp ảnh đa tham số, các công cụ này cung cấp một cách đáng tin cậy để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào ‘delta-NIT’—mức độ thay đổi trong một xét nghiệm không xâm lấn cần thiết để đảm bảo giảm các kết quả lâm sàng cứng như xơ gan hoặc suy gan. Chuẩn hóa các NITs này trên các quần thể đa dạng sẽ là bước cuối cùng để thay thế sinh thiết gan trong cả thực hành lâm sàng thường xuyên và các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn muộn.
Tài liệu tham khảo
- Sanyal AJ, Abdelmalek MF, Loomba R. Noninvasive surrogate endpoints of adverse outcomes, disease progression, and treatment efficacy in Metabolic Dysfunction-Associated Steatohepatitis (MASH). Hepatology (Baltimore, Md.). 2026. PMID: 41911560.
- Hagström H, et al. Association between invasive and noninvasive liver disease assessments and long-term clinical outcomes in MASLD. Scand J Gastroenterol. 2025;60(12):1226-1237. PMID: 40951930.
- Loomba R, et al. Comparative efficacy of pharmacologic therapies for MASLD in improving fibrosis: systematic review and network meta-analysis. Eur J Gastroenterol Hepatol. 2026;38(4):407-415. PMID: 41811770.
- Francque SM, et al. Biomarkers of Histological Response in Lanifibranor-treated Patients With Metabolic Dysfunction-associated Steatohepatitis. Clin Gastroenterol Hepatol. 2025;23(13):2499-2508.e8. PMID: 40107637.
- He L, et al. Effect of hypertension on long-term adverse clinical outcomes and liver fibrosis progression in MASLD. J Hepatol. 2026;84(2):254-265. PMID: 40854336.
- Imajo K, et al. Head-to-head comparison among FAST, MAST, and multiparametric MRI-based new score in diagnosing at-risk MASH. Eur Radiol. 2025;35(6):3599-3609. PMID: 39638942.