PrimeC 在 ALS 中显示显著的长期功能获益和降低死亡率:来自 PARADIGM 试验的见解

PrimeC 在 ALS 中显示显著的长期功能获益和降低死亡率:来自 PARADIGM 试验的见解

亮点

  • 与安慰剂组相比,连续治疗 18 个月后,PrimeC 在 ALS 功能评定量表修订版 (ALSFRS-R) 上显示出显著的 7.92 分优势。
  • 连续使用 PrimeC 治疗与临床并发症(包括住院、呼吸衰竭或死亡)风险降低 64% 相关(风险比:0.36)。
  • 该治疗成功调节了客观生物标志物,特别是维持转铁蛋白水平并下调与 ALS 相关的微小 RNA(miR-199a 和 miR-181a/b)。
  • 安全性及耐受性与安慰剂相当,支持 PrimeC 进入确证性 3 期临床试验。

背景:ALS 治疗中的未满足需求

肌萎缩侧索硬化症 (ALS) 仍然是临床神经学中最具挑战性的领域之一。作为一种进行性和致命的神经退行性疾病,ALS 的特征是上运动神经元和下运动神经元的丧失,导致肌肉萎缩、呼吸衰竭和死亡,通常在症状出现后的三到五年内。尽管经过数十年的研究,治疗选择仍然有限。标准治疗方法如利鲁唑和依达拉奉仅能适度延长生存期或减缓功能衰退,因此迫切需要针对疾病多方面病理生理机制的干预措施。

PrimeC 是一种创新的固定剂量口服组合药物,包含两种已知药物:塞来昔布和环丙沙星。这种组合旨在通过协同作用靶向 ALS 发病机制中的几个关键环节,包括慢性神经炎症、铁稳态失调以及 microRNA (miRNA) 处理障碍——尤其是 TDP-43 蛋白的失调,这是近 97% 的 ALS 病例中的标志性蛋白。

PARADIGM 试验的设计和方法

PARADIGM 试验 (NCT05357950) 是一项多中心、随机、双盲、安慰剂对照的 2b 期研究,在四个专门的 ALS 转诊中心进行。该研究旨在评估 PrimeC 在确诊或可能的 ALS 成人患者中的安全性、耐受性和初步疗效,这些患者的病程不超过 30 个月。

在 73 名筛选对象中,69 名按 2:1 的比例随机分配接受 PrimeC 或匹配的安慰剂,初始双盲期为 6 个月。随后立即进入 12 个月的开放标签扩展期 (OLE),所有参与者均接受 PrimeC 治疗,总计观察期为 18 个月。意向治疗 (ITT) 人群包括 68 名参与者。主要结局指标集中在安全性和耐受性,同时进行预设的生物标志物分析,包括血浆神经源性外泌体 TDP-43。次要终点包括 ALS 功能评定量表修订版 (ALSFRS-R) 评分的变化、生存率和复合临床事件的时间。

关键发现:安全性、耐受性和功能结果

安全性和耐受性概况

PrimeC 达到了其主要安全性终点。在整个 18 个月的研究期间,该药物耐受性良好,安全性概况与安慰剂组非常接近。在双盲期内,PrimeC 组的不良事件 (AE) 发生率为 66.7%,而安慰剂组为 65.2%。虽然与药物相关的 AE 在 PrimeC 组中更为频繁(20.0% 对 4.3%),但这些 AE 主要为轻度至中度且短暂,大多数参与者无需停止治疗。

对 ALSFRS-R 和疾病进展的影响

功能数据揭示了随着时间推移愈发明显的疗效趋势。在 6 个月时,PrimeC 组的 ALSFRS-R 平均差异为 2.23 分(95% CI,-0.61 至 5.07;P = 0.12)。虽然 6 个月时的研究未达到统计显著性,但临床信号已经显现。

到第 18 个月时,结果达到了统计显著性。从双盲期开始持续接受 PrimeC 治疗的参与者在 ALSFRS-R 量表上的功能优势为 7.92 分,而仅在 OLE 期间开始治疗的参与者则没有这种优势(95% CI,2.25 至 13.60;P = 0.007)。值得注意的是,球部子评分显示了 3.18 分的显著差异(P = 0.001),表明在维持言语和吞咽功能方面有特别的优势。

生存率和临床并发症

最有临床意义的发现之一是对生存率和疾病相关并发症的影响。连续使用 PrimeC 治疗与显著降低达到复合事件(定义为住院、呼吸衰竭或死亡)的风险相关。计算出的风险比 (HR) 为 0.36(95% CI,0.15-0.85;P = 0.02),这表示与延迟治疗启动相比,风险降低了 64%。这表明早期和持续的 PrimeC 干预可能比晚期干预更有效地改变疾病的进程。

机制洞察:铁稳态和 microRNA 生物标志物

PARADIGM 试验还通过探索性生物标志物分析验证了 PrimeC 的预期作用机制。结果提供了强有力的生物学依据,解释了观察到的临床益处:

  • 铁稳态:

    在安慰剂组中,铁蛋白水平与 ALSFRS-R 评分呈负相关(ρ = -0.50;P = 0.02),表明较高的铁储存水平与较差的功能结果相关。在 PrimeC 组中,这种负相关消失。此外,转铁蛋白水平——对于安全的铁运输至关重要——在 PrimeC 组中显著保持(P = 0.03)。

  • microRNA 调节:

    ALS 的特征是特定 miRNA 的下调。PrimeC 治疗导致 miR-199a-3p、miR-199a-5p、miR-181a-5p 和 miR-181b-5p 显著下调。这些 miRNA 参与炎症途径和 RNA 处理,其调节表明 PrimeC 有效作用于预期的分子靶点。

专家评论和临床意义

许多神经学界人士认为,PARADIGM 试验的结果是一个重要的进步。功能保存、生存获益和生物标志物调节的结合在 ALS 2 期试验中较为罕见。18 个月时 ALSFRS-R 评分为 7.92 分的差异尤为显著,因为即使是 2 至 3 分的差异也被监管机构和患者视为具有临床意义。

然而,专家们提醒,尽管这些结果很稳健,但该试验是一项 2b 期研究,样本量相对较小(n=68)。6 个月时的主要功能终点缺乏统计显著性,突显了需要更长时间的随访和更大的队列来确认这些发现。OLE 期间曲线的分离强调了早期干预的重要性,这是神经退行性疾病管理中的一个反复出现的主题。

球部功能的保存尤其令人鼓舞。球部起始的 ALS 或球部功能快速进展往往预后较差,对生活质量的影响较大。能够特异性靶向或有效保护这一领域的疗法将是临床武器库中的重要补充。

结论

PARADIGM 试验成功证明,PrimeC 安全、耐受性良好,并且可能在减缓 ALS 进展方面高度有效。18 个月时观察到的显著功能获益,加上主要临床并发症风险降低 64%,为正在进行的确证性 3 期试验提供了有力的理由。通过靶向神经炎症、铁稳态和 microRNA 失调,PrimeC 提供了一种多模式的方法,可能最终为 ALS 患者及其家属提供期待已久的有意义的治疗突破。

资金和支持

PARADIGM 试验由 NeuroSense Therapeutics 支持。详细试验信息可在 ClinicalTrials.gov 使用标识符 NCT05357950 查找。

参考文献

  1. Cudkowicz M, Drory VE, Chio A, et al. Safety and Efficacy of PrimeC in Amyotrophic Lateral Sclerosis: The PARADIGM Randomized Clinical Trial. JAMA Neurology. 2026;83(3). doi:10.1001/jamaneurol.2026.41837970.
  2. Ludolph AC, Schuster J, Dorst J, et al. Riluzole-monotherapy and -combination therapy in amyotrophic lateral sclerosis. Antioxidants & Redox Signaling. 2015;23(6):541-550.
  3. Brooks BR, Miller RG, Swash M, Munsat TL. El Escorial revisited: revised criteria for the diagnosis of amyotrophic lateral sclerosis. Amyotroph Lateral Scler Other Motor Neuron Disord. 2000;1(5):293-299.

PrimeC Hiển Thị Lợi Ích Chức Năng Dài Hạn và Giảm Tỷ Lệ Tử Vong trong ALS: Những Nhìn Nhận từ Thử Nghiệm PARADIGM

PrimeC Hiển Thị Lợi Ích Chức Năng Dài Hạn và Giảm Tỷ Lệ Tử Vong trong ALS: Những Nhìn Nhận từ Thử Nghiệm PARADIGM

Những Điểm Nổi Bật

  • PrimeC đã chứng minh lợi ích đáng kể 7,92 điểm trên Thang Đánh Giá Chức Năng ALS (ALSFRS-R) sau 18 tháng điều trị liên tục so với nhóm giả dược chuyển sang hoạt chất.
  • Liệu pháp PrimeC liên tục đã giảm 64% nguy cơ biến cố lâm sàng, bao gồm nhập viện, suy hô hấp hoặc tử vong (Tỷ lệ Nguy cơ: 0,36).
  • Điều trị thành công đã điều chỉnh các dấu sinh học khách quan, cụ thể là duy trì mức transferrin và giảm biểu hiện của các microRNA liên quan đến ALS (miR-199a và miR-181a/b).
  • Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp tương đương với giả dược, hỗ trợ việc chuyển PrimeC vào các thử nghiệm lâm sàng xác nhận giai đoạn 3.

Bối Cảnh: Nhu Cầu Chưa Được Đáp Ứng trong Liệu Pháp ALS

Bệnh teo cơ vận động (ALS) vẫn là một trong những thách thức lớn nhất trong thần kinh học lâm sàng. Là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển và gây tử vong, ALS được đặc trưng bởi sự mất mát của các tế bào thần kinh vận động trên và dưới, dẫn đến teo cơ, suy hô hấp và tử vong, thường trong vòng ba đến năm năm kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Dù đã có nhiều thập kỷ nghiên cứu, cảnh quan điều trị vẫn còn hạn chế. Các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như riluzole và edaravone chỉ mang lại sự kéo dài sống hoặc làm chậm sự suy giảm chức năng ở mức độ hạn chế, để lại nhu cầu cấp thiết về các can thiệp nhắm vào đa mặt bệnh lý của bệnh.

PrimeC là một liệu pháp kết hợp uống liều cố định mới của hai loại thuốc đã được sử dụng rộng rãi: celecoxib và ciprofloxacin. Sự kết hợp này được thiết kế theo cách tiếp cận đồng tác động để nhắm vào nhiều cơ chế chính liên quan đến bệnh sinh ALS. Điều này bao gồm viêm não mạn tính, rối loạn cân bằng sắt và suy giảm quá trình microRNA (miRNA)—cụ thể là rối loạn của TDP-43, một protein đặc trưng trong gần 97% trường hợp ALS.

Thiết Kế và Phương Pháp của Thử Nghiệm PARADIGM

Thử nghiệm PARADIGM (NCT05357950) là một nghiên cứu đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược giai đoạn 2b được thực hiện tại bốn trung tâm chuyên khoa ALS. Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá tính an toàn, khả năng dung nạp và hiệu quả ban đầu của PrimeC ở người lớn mắc ALS chắc chắn hoặc có khả năng cao với thời gian mắc bệnh không quá 30 tháng.

Trong số 73 cá nhân được sàng lọc, 69 người được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 2:1 để nhận PrimeC hoặc giả dược phù hợp trong giai đoạn mù đôi ban đầu kéo dài 6 tháng. Điều này ngay lập tức được tiếp theo bằng giai đoạn mở rộng 12 tháng (OLE), nơi tất cả các đối tượng đều nhận PrimeC, tổng cộng 18 tháng theo dõi. Đối tượng nghiên cứu dựa trên nguyên tắc điều trị (ITT) bao gồm 68 người tham gia. Kết quả chính tập trung vào tính an toàn và khả năng dung nạp, cùng với các phân tích dấu sinh học được chỉ định trước bao gồm TDP-43 ngoại thải thần kinh trong huyết tương. Các điểm cuối phụ bao gồm sự thay đổi trong điểm số Thang Đánh Giá Chức Năng ALS (ALSFRS-R), tỷ lệ sống sót và thời gian đến các biến cố lâm sàng tổng hợp.

Các Phát Hiện Chính: Tính An Toàn, Khả Năng Dung Nạp và Kết Quả Chức Năng

Tính An Toàn và Khả Năng Dung Nạp

PrimeC đã đạt được mục tiêu an toàn chính. Trong suốt 18 tháng nghiên cứu, thuốc được dung nạp tốt, với hồ sơ an toàn gần giống với nhóm giả dược. Trong giai đoạn mù đôi, tỷ lệ sự cố bất lợi (AE) là 66,7% trong nhóm PrimeC so với 65,2% trong nhóm giả dược. Mặc dù các AE liên quan đến thuốc phổ biến hơn trong nhóm PrimeC (20,0% so với 4,3%), nhưng chúng chủ yếu là nhẹ đến trung bình và tạm thời, không yêu cầu ngừng điều trị cho phần lớn các đối tượng.

Tác Động đến ALSFRS-R và Tiến Trình Bệnh

Dữ liệu chức năng cho thấy xu hướng thuyết phục về hiệu quả trở nên rõ ràng hơn theo thời gian. Tại thời điểm 6 tháng, nhóm PrimeC có sự khác biệt trung bình 2,23 điểm trên ALSFRS-R so với giả dược (KTC 95%, -0,61 đến 5,07; P = 0,12). Mặc dù nghiên cứu không đủ mạnh để đạt ý nghĩa thống kê ở 6 tháng, tín hiệu lâm sàng vẫn rõ ràng.

Tới tháng 18, kết quả đạt ý nghĩa thống kê. Những người tham gia nhận PrimeC liên tục (từ đầu giai đoạn mù đôi) duy trì lợi thế chức năng đáng kể 7,92 điểm trên thang điểm ALSFRS-R so với những người bắt đầu điều trị chỉ trong giai đoạn OLE (KTC 95%, 2,25 đến 13,60; P = 0,007). Đặc biệt, điểm số tiểu mục bulbar cho thấy sự khác biệt đáng kể 3,18 điểm (P = 0,001), cho thấy lợi ích cụ thể trong việc duy trì chức năng nói và nuốt.

Tỷ Lệ Sống và Biến Cố Lâm Sàng

Một trong những phát hiện lâm sàng có ý nghĩa nhất là tác động đến tỷ lệ sống và các biến cố liên quan đến bệnh. Điều trị liên tục với PrimeC liên quan đến nguy cơ thấp hơn đáng kể để đạt được biến cố tổng hợp—được định nghĩa là nhập viện, suy hô hấp hoặc tử vong. Tỷ lệ Nguy cơ (HR) được tính toán là 0,36 (KTC 95%, 0,15-0,85; P = 0,02), đại diện cho việc giảm 64% nguy cơ so với việc bắt đầu điều trị muộn. Điều này cho thấy can thiệp sớm và liên tục với PrimeC có thể thay đổi quỹ đạo của bệnh hiệu quả hơn so với can thiệp muộn.

Nhận Định Cơ Chế: Dấu Sinh Học Cân Bằng Sắt và microRNA

Thử nghiệm PARADIGM cũng nhằm mục đích xác nhận cơ chế tác động đề xuất cho PrimeC thông qua phân tích dấu sinh học khám phá. Kết quả cung cấp bằng chứng sinh học mạnh mẽ cho các lợi ích lâm sàng được quan sát:

  • Cân Bằng Sắt:

    Trong nhóm giả dược, có mối tương quan âm giữa mức ferritin và điểm số ALSFRS-R (ρ = -0,50; P = 0,02), cho thấy mức dự trữ sắt cao hơn liên quan đến kết quả chức năng kém hơn. Trong nhóm PrimeC, mối tương quan âm này bị xóa bỏ. Hơn nữa, mức transferrin—quan trọng cho việc vận chuyển sắt an toàn—được duy trì đáng kể hơn trong nhóm PrimeC so với giả dược (P = 0,03).

  • Điều Chỉnh microRNA:

    ALS được đặc trưng bởi việc giảm biểu hiện của các microRNA cụ thể. Điều trị PrimeC dẫn đến việc giảm biểu hiện đáng kể của miR-199a-3p, miR-199a-5p, miR-181a-5p và miR-181b-5p. Các microRNA này liên quan đến các con đường viêm và xử lý RNA, và sự điều chỉnh của chúng cho thấy PrimeC đang tác động hiệu quả vào các mục tiêu phân tử mong muốn.

Bình Luận Chuyên Gia và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Kết quả của thử nghiệm PARADIGM được coi là một bước tiến quan trọng đối với cộng đồng thần kinh học. Sự kết hợp giữa việc bảo tồn chức năng, lợi ích sống sót và điều chỉnh dấu sinh học là hiếm gặp trong các thử nghiệm giai đoạn 2 ALS. Sự khác biệt 7,92 điểm trên ALSFRS-R tại 18 tháng là đặc biệt đáng chú ý, vì ngay cả sự khác biệt 2-3 điểm cũng thường được coi là có ý nghĩa lâm sàng bởi các cơ quan quản lý và bệnh nhân.

Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng mặc dù các kết quả này là vững chắc, thử nghiệm là một nghiên cứu giai đoạn 2b với quy mô mẫu nhỏ (n=68). Việc thiếu ý nghĩa thống kê tại điểm kết thúc chức năng chính 6 tháng nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi dài hạn hơn và các nhóm lớn hơn để xác nhận các kết quả này. Sự tách biệt của các đường cong trong giai đoạn OLE nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp sớm, một chủ đề thường xuyên trong quản lý bệnh thoái hóa thần kinh.

Sự bảo tồn chức năng bulbar là đặc biệt khích lệ. ALS khởi phát từ bulbar hoặc tiến triển nhanh chóng trong chức năng bulbar thường mang lại tiên lượng xấu hơn và gánh nặng lớn hơn đối với chất lượng cuộc sống. Một liệu pháp nhắm mục tiêu hoặc hiệu quả bảo tồn lĩnh vực này sẽ là một bổ sung quan trọng cho vũ khí lâm sàng.

Kết Luận

Thử nghiệm PARADIGM đã chứng minh thành công rằng PrimeC an toàn, dung nạp tốt và có thể hiệu quả cao trong việc làm chậm sự tiến triển của ALS. Lợi ích chức năng đáng kể được quan sát tại 18 tháng, cùng với việc giảm 64% nguy cơ các biến cố lâm sàng lớn, cung cấp một lý do mạnh mẽ cho các thử nghiệm xác nhận giai đoạn 3 đang diễn ra. Bằng cách nhắm vào viêm não, cân bằng sắt và rối loạn microRNA, PrimeC cung cấp một cách tiếp cận đa phương thức có thể cuối cùng cung cấp sự đột phá điều trị có ý nghĩa mà bệnh nhân mắc ALS và gia đình họ đã mong đợi lâu nay.

Hỗ Trợ và Đăng Ký Thử Nghiệm

Thử nghiệm PARADIGM được hỗ trợ bởi NeuroSense Therapeutics. Thông tin chi tiết về thử nghiệm có thể được tìm thấy tại ClinicalTrials.gov bằng cách sử dụng số định danh NCT05357950.

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Cudkowicz M, Drory VE, Chio A, et al. Tính An Toàn và Hiệu Quả của PrimeC trong Bệnh Teo Cơ Vận Động: Thử Nghiệm Lâm Sàng Ngẫu Nhiên PARADIGM. JAMA Neurology. 2026;83(3). doi:10.1001/jamaneurol.2026.41837970.
  2. Ludolph AC, Schuster J, Dorst J, et al. Liệu pháp đơn độc và kết hợp riluzole trong bệnh teo cơ vận động. Antioxidants & Redox Signaling. 2015;23(6):541-550.
  3. Brooks BR, Miller RG, Swash M, Munsat TL. Xem Lại El Escorial: Tiêu Chí Chẩn Đoán Đã Được Cập Nhật cho Bệnh Teo Cơ Vận Động. Amyotroph Lateral Scler Other Motor Neuron Disord. 2000;1(5):293-299.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

发表回复