Những điểm nổi bật
Sự trầm cảm của mẹ trước sinh có liên quan đến sự tăng đáng kể các triệu chứng hành vi và phát triển ở con, bao gồm các điểm số nội hóa, ngoại hóa, ADHD và ASD cao hơn (6,61-10,90 điểm phần trăm).
Mối liên hệ giữa sự trầm cảm trước sinh và kết quả của trẻ được tìm thấy là tương tự nhau giữa cả con trai và con gái, cho thấy một sự dễ bị tổn thương phát triển không phụ thuộc vào giới tính.
Nghiên cứu cho thấy những rủi ro phát triển này chủ yếu độc lập với sự trầm cảm trước khi mang thai, mặc dù chúng được điều chỉnh một phần bởi các triệu chứng trầm cảm của mẹ sau sinh.
Các kết quả từ hơn 76.000 người tham gia nhấn mạnh sự cần thiết phải sàng lọc sức khỏe tâm thần sớm trong thai kỳ để giảm thiểu các rủi ro phát triển thần kinh dài hạn ở trẻ em.
Nền tảng và gánh nặng bệnh tật
Sức khỏe tâm thần của mẹ trong thai kỳ là một trụ cột của y tế công cộng, nhưng vẫn là một lĩnh vực mà nhu cầu lâm sàng thường xuyên không được đáp ứng. Ước tính cho thấy khoảng một trong năm phụ nữ mang thai mắc trầm cảm. Mặc dù tập trung lâm sàng truyền thống là vào sức khỏe của mẹ, một lượng lớn bằng chứng đang cho thấy rằng môi trường trong tử cung là một cửa sổ quan trọng cho sự phát triển não bộ thai nhi. Sự trầm cảm của mẹ trước sinh được cho là ảnh hưởng đến não đang phát triển thông qua nhiều con đường, bao gồm thay đổi trong trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA), chức năng nhau thai và sửa đổi epigenetic.
Dù có nhiều nghiên cứu, các nghiên cứu trước đây thường bị hạn chế bởi kích thước mẫu nhỏ, các biện pháp kết quả không đồng nhất và việc không tính đến thời điểm của các triệu chứng trầm cảm (trước khi mang thai so với trước sinh so với sau sinh). Ngoài ra, việc những mối liên hệ này có khác nhau giữa con trai và con gái—một khái niệm được gọi là sự dễ bị tổn thương theo giới tính—vẫn là một chủ đề tranh luận gay gắt trong lĩnh vực tâm lý bệnh học phát triển. Việc giải quyết những khoảng trống này là cần thiết để phát triển các can thiệp mục tiêu và thông tin chính sách y tế trên các hệ thống y tế châu Âu và toàn cầu.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Nghiên cứu do Hermans et al. (2026) công bố trên Lancet Regional Health – Europe đã sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp dữ liệu cá nhân (IPD) mạnh mẽ. Phương pháp này thường được coi là tiêu chuẩn vàng trong tổng hợp bằng chứng vì nó cho phép đồng nhất hóa dữ liệu thô từ các nhóm nghiên cứu khác nhau, cung cấp quyền lực thống kê lớn hơn và kiểm soát nhất quán hơn các yếu tố nhiễu so với phân tích tổng hợp dữ liệu tổng hợp.
Dân số và nguồn dữ liệu
Các nhà nghiên cứu đã tận dụng dữ liệu từ Mạng lưới Đội ngũ Trẻ em EU, cụ thể là từ bảy đội ngũ sinh con ở châu Âu. Kích thước mẫu cuối cùng bao gồm lên đến 76.514 cặp mẹ-con. Sự hợp tác quy mô lớn này đã cho phép điều tra các mối liên hệ triển vọng trên một cảnh quan nhân khẩu học đa dạng.
Kết quả và đồng nhất hóa
Tám kết quả hành vi và phát triển chính của con đã được đánh giá. Những kết quả này bao gồm các triệu chứng nội hóa (ví dụ, lo âu, trầm cảm), các triệu chứng ngoại hóa (ví dụ, bạo lực, vi phạm luật), các triệu chứng rối loạn chú ý giảm và tăng động (ADHD) và các triệu chứng rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Để đảm bảo khả năng so sánh giữa các nhóm nghiên cứu khác nhau có thể sử dụng các công cụ sàng lọc khác nhau, các nhà nghiên cứu đã sử dụng các điểm phần trăm đã đồng nhất.
Phương pháp thống kê
Các ước lượng cụ thể cho từng nhóm đã được tính toán và sau đó kết hợp sử dụng phân tích tổng hợp hiệu ứng ngẫu nhiên. Các nhà nghiên cứu đã đặc biệt xem xét vai trò của sự trầm cảm trước khi mang thai và sau sinh để xác định xem giai đoạn trước sinh có phải là một cửa sổ rủi ro độc đáo hay không. Họ cũng đã thực hiện các phân tích theo giới để khám phá các sự khác biệt tiềm ẩn về cách con trai và con gái phản ứng với sự căng thẳng của mẹ trước sinh.
Những phát hiện chính
Các kết quả của phân tích tổng hợp này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng sự trầm cảm của mẹ trước sinh là một dự đoán mạnh mẽ cho một loạt các thách thức phát triển thần kinh và hành vi ở trẻ em.
Các triệu chứng hành vi và phát triển
Sự trầm cảm của mẹ trước sinh liên quan nhất quán với các điểm số cao hơn ở tất cả tám kết quả. Cụ thể, trẻ tiếp xúc với sự trầm cảm trước sinh cho thấy sự tăng 6,61 đến 10,90 điểm phần trăm trong các triệu chứng nội hóa và ngoại hóa, ADHD và ASD. Những phát hiện này không giới hạn ở các bà mẹ có chẩn đoán lâm sàng; các biện pháp liên tục của các triệu chứng trầm cảm trước sinh cũng cho thấy mối liên hệ tuyến tính với các kết quả bất lợi, cho thấy rằng thậm chí các mức độ trầm cảm dưới lâm sàng trong thai kỳ cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thai nhi.
Vai trò của thời điểm và trung gian
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của nghiên cứu này là việc xem xét thời điểm. Các mối liên hệ được tìm thấy chủ yếu độc lập với sự trầm cảm trước khi mang thai. Điều này cho thấy rằng giai đoạn trước sinh chính là một cửa sổ nhạy cảm, và rủi ro đối với trẻ không chỉ là phản ánh lịch sử tâm thần lâu dài của mẹ. Tuy nhiên, nghiên cứu đã tìm thấy rằng sự trầm cảm của mẹ sau sinh phần nào trung gian các mối liên hệ. Điều này cho thấy rằng mặc dù môi trường trước sinh đặt ra một hướng phát triển, sự tiếp tục hiện diện của sự trầm cảm của mẹ sau sinh càng làm tăng thêm rủi ro, có thể thông qua môi trường chăm sóc bị thay đổi hoặc các ảnh hưởng sinh học tiếp tục.
Xem xét theo giới
Trái với một số giả thuyết trước đây cho rằng nam hoặc nữ có thể dễ bị tổn thương hơn trước sự căng thẳng trước sinh, nghiên cứu này cho thấy các mối liên hệ là giống nhau đáng kể giữa các giới. Điều này cho thấy rằng các con đường sinh học phát triển bị ảnh hưởng bởi sự trầm cảm của mẹ có thể là các quá trình cơ bản chung cho tất cả trẻ em.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Các phát hiện từ Mạng lưới Đội ngũ Trẻ em EU có ý nghĩa quan trọng đối với thực hành lâm sàng và chính sách y tế công cộng. Mức độ tác động—tăng lên đến 10 điểm phần trăm trong các điểm số triệu chứng—có ý nghĩa lâm sàng và có thể chuyển đổi một số lượng đáng kể trẻ em từ phạm vi dưới lâm sàng sang phạm vi lâm sàng cho các rối loạn như ADHD và ASD.
Tính hợp lý sinh học
Từ góc độ cơ chế, những phát hiện này hỗ trợ giả thuyết lập trình thai nhi. Mức cortisol cao của mẹ, liên quan đến trầm cảm, có thể vượt qua rào cản nhau thai hoặc thay đổi hoạt động enzym nhau thai (như 11β-HSD2), dẫn đến tăng phơi nhiễm glucocorticoid của thai nhi. Sự phơi nhiễm này có thể thay đổi sự phát triển của amygdala và vỏ não tiền trán của thai nhi, vốn là trung tâm của việc điều hòa cảm xúc và chức năng thực thi.
Hạn chế và khả năng tổng quát
Mặc dù nghiên cứu này là một trong những nghiên cứu lớn nhất, nhưng quan trọng là phải công nhận một số hạn chế. Phần lớn dữ liệu được lấy từ các nhóm nghiên cứu ở châu Âu, có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa cho các dân số ở các nước thu nhập thấp và trung bình nơi các yếu tố dinh dưỡng và môi trường có thể tương tác khác nhau với sức khỏe tâm thần của mẹ. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu đã kiểm soát nhiều yếu tố nhiễu, khả năng còn sót lại nhiễu do các yếu tố di truyền (rGE—liên kết gen-môi trường) không thể hoàn toàn loại trừ mà không có dữ liệu gen cụ thể.
Kết luận và khuyến nghị thực hành
Phân tích tổng hợp dữ liệu cá nhân này xác nhận rằng sự trầm cảm của mẹ trước sinh là một yếu tố nguy cơ phát triển quan trọng vượt qua giới tính và không chỉ được giải thích bởi lịch sử tâm thần có sẵn của mẹ. Bằng chứng nhấn mạnh một nhu cầu quan trọng về các mô hình chăm sóc tích hợp trong đó sàng lọc sức khỏe tâm thần là một thành phần tiêu chuẩn của các lần thăm khám thai kỳ.
Đối với các bác sĩ lâm sàng, bài học rút ra là rõ ràng: việc phát hiện và điều trị sớm sự trầm cảm trong thai kỳ không chỉ liên quan đến sức khỏe tức thì của mẹ; đó còn là một hình thức can thiệp sớm cho trẻ. Hơn nữa, vì sự trầm cảm sau sinh phần nào trung gian các rủi ro này, sự hỗ trợ nên tiếp tục vào tam cá nguyệt thứ tư và thời thơ ấu đầu đời. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào hiệu quả của các can thiệp trước sinh cụ thể—như liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) hoặc điều trị bằng thuốc—trong việc cải thiện không chỉ tâm trạng của mẹ mà còn các quỹ đạo phát triển thần kinh dài hạn của con.
Quỹ tài trợ
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Dự án HappyMums, do Liên minh châu Âu tài trợ (Thỏa thuận cấp vốn n.101057390).
Tham khảo
Hermans APC, Avraam D, Schuurmans IK, Soares AG, Lahti-Pulkkinen M, Girchenko P, Vrijkotte TGM, de Rooij SR, Elhakeem A, van der Waerden J, Heude B, Vainqueur C, Yang TC, Cheung RW, Lewer D, Strandberg-Larsen K, Cadman T, Popovic M, Candelora F, Lahti J, Räikkönen K, Cecil CAM, El Marroun H. Sự trầm cảm của mẹ trước sinh và kết quả hành vi và phát triển của trẻ: Phân tích tổng hợp dữ liệu cá nhân trong 76.514 trẻ em từ Mạng lưới Đội ngũ Trẻ em EU. Lancet Reg Health Eur. 2026 Jan 29;63:101595. doi: 10.1016/j.lanepe.2026.101595. PMID: 41648808.