Epcoritamab 单药治疗在里特尔转化中的强大抗肿瘤活性:EPCORE CLL-1 的见解

Epcoritamab 单药治疗在里特尔转化中的强大抗肿瘤活性:EPCORE CLL-1 的见解

引言:里特尔转化中的未满足需求

里特尔转化(RT)是现代血液学中最严峻的挑战之一。定义为慢性淋巴细胞白血病(CLL)或小淋巴细胞淋巴瘤(SLL)突然进展为侵袭性淋巴瘤——最常见的是弥漫大 B 细胞淋巴瘤(DLBCL)——RT 与极差的预后相关。历史上,RT 患者的中位生存期仅为 6 至 12 个月。这一预后在之前接受过共价 BTK 抑制剂治疗或携带 TP53 异常或 del(17p) 等高危遗传特征的患者中进一步恶化。

标准的化疗免疫治疗方案(如 R-CHOP)通常无法为这一人群提供持久的反应。因此,临床上迫切需要能够绕过传统耐药机制的新治疗策略。EPCORE CLL-1 试验旨在通过研究 epcoritamab(一种首创的皮下注射 CD3×CD20 双特异性抗体)作为 RT 患者的单药治疗来解决这一问题。

研究设计和患者群体

EPCORE CLL-1 试验(NCT04623541)是一项在国际上 24 个中心进行的多中心、开放标签、1b/2 期研究。该试验设计了几组扩展队列,以评估 epcoritamab 作为单药治疗和其他联合治疗的效果。本报告重点介绍了第 2A 组,该组评估了 epcoritamab 单药治疗。

患者资格和基线特征

符合条件的参与者为成年患者,经组织学确诊为 RT(DLBCL 亚型),且 ECOG 表现状态为 0–2。值得注意的是,该试验允许之前接受过最多两次 RT 定向治疗的患者参与。

共有 42 名患者在 2021 年 10 月至 2025 年 3 月期间入组。中位年龄为 69 岁。基线特征反映了高风险人群:从 CLL 诊断到 RT 的中位时间为 7.6 年,50% 的患者将 epcoritamab 用作 RT 的一线治疗。此外,48% 的患者(20 名中的 42 名)在基线时存在 TP53 异常和/或 del(17p),这是一个对常规治疗通常反应较差的亚组。

治疗方案

epcoritamab 采用皮下注射的方式,使用逐步加量给药方案以减轻细胞因子释放综合征(CRS)的风险。在逐步加量阶段后,患者在第 1-3 周期每周接受 48 mg 的全剂量,在第 4-9 周期每两周一次,在此之后每四周一次,直至疾病进展或出现不可耐受的毒性。

主要发现:疗效和临床反应

研究的主要终点是由研究者根据 Lugano 2014 标准评估的总体缓解率(ORR)。研究旨在检验 30% ORR 的零假设与 50% ORR 的备择假设。

总体缓解率

在中位随访 22.9 个月时,42 名患者中有 20 名达到缓解,ORR 为 47.6%(95% CI 32.0–63.6)。尽管这一结果稍低于预设的 50% 备择假设,但仍代表了这一难治性人群相对于历史基准的重大临床改善。

按亚组的反应

预定亚组分析的数据提供了对药物活性的更深入见解:

1. 一线 RT 治疗:在接受 epcoritamab 作为 RT 首次治疗的患者中,ORR 为 57.1%(21 名中的 12 名患者)。
2. 二线或以上:对于之前已失败 RT 定向治疗的患者,ORR 为 38.1%(21 名中的 8 名患者)。
3. 高危遗传特征:在携带 TP53 异常和/或 del(17p) 的患者亚组中,ORR 仍然保持强劲,为 40%(20 名中的 8 名患者)。

这些发现表明,即使在基因组不稳定性常常使化疗无效的情况下,epcoritamab 仍能保持活性。

安全性和耐受性概况

EPCORE CLL-1 试验中 epcoritamab 的安全性与先前在其他 B 细胞恶性肿瘤中双特异性抗体的报告一致。

不良事件

最常见的 3-4 级不良事件为血液学事件,包括中性粒细胞减少(45%)、贫血(38%)和血小板减少(38%)。21% 的患者报告了感染,其中肺炎发生率为 10%,COVID-19 发生率为 5%。研究期间发生了 3 例死亡不良事件(败血症、脑血管意外和因疾病进展导致的一般健康状况恶化),但研究者均未将其归因于研究治疗。

免疫相关毒性

86% 的患者发生了细胞因子释放综合征(CRS)。然而,大多数事件为低级别;仅 7% 的患者出现 3 级 CRS,未报告 4 或 5 级事件。CRS 发生的中位时间与逐步加量给药方案一致,允许可预测的管理。

免疫效应细胞相关神经毒性综合征(ICANS)发生在 12% 的患者中(42 名中的 5 名),均为 1 或 2 级。临床肿瘤溶解综合征(TLS)罕见,仅发生在 5% 的队列中(1-2 级)。

专家评论:解读数据

尽管主要终点未严格达到 50% 的备择假设,但临床界对这些结果持谨慎乐观态度。在治疗选择有限且预后普遍不佳的里特尔转化背景下,单药治疗的 ORR 接近 48% 是一个显著的成就。

生物学合理性

epcoritamab 在 RT 中的疗效基于其能够动员宿主 T 细胞直接靶向 CD20 阳性的恶性细胞。由于这一机制独立于 DNA 损伤应答通路(这些通路在 RT 中常因 TP53 丢失而突变),它提供了绕过化疗耐药的途径。皮下给药也提供了物流优势,并可能比静脉双特异性抗体具有更可控的细胞因子释放谱。

研究局限性

该研究的主要局限性是其单臂设计和相对较小的样本量(n=42),这在罕见且侵袭性疾病如 RT 中较为常见。此外,研究者评估的 ORR 可能与中央独立审查略有不同,但临床信号仍然明确。

结论和未来方向

EPCORE CLL-1 试验表明,epcoritamab 单药治疗在里特尔转化患者中,包括那些具有高危遗传特征和既往治疗史的患者中,提供了具有临床意义的抗肿瘤活性。可预测的 CRS 和 ICANS 支持其在这一侵袭性疾病治疗中的潜在作用。

未来的研究已经在探索将 epcoritamab 与其他药物(如来那度胺 [Group 2B] 或 R-CHOP [Group 2C])联合使用是否可以进一步提高反应率和持续时间。目前,epcoritamab 作为对抗血液学中最难治疗的条件之一的有希望的补充疗法。

资金和试验注册

该试验由 Genmab A/S 和 AbbVie 资助。ClinicalTrials.gov 标识符:NCT04623541。

参考文献

1. Kater AP, Janssens A, Eradat H, et al. Epcoritamab 单药治疗里特尔转化(EPCORE CLL-1):来自单臂、多中心、开放标签、1b/2 期试验的结果。Lancet Haematol. 2026;13(1):e8-e21.
2. Lugano 2014 淋巴瘤反应评估标准。Journal of Clinical Oncology.
3. Rossi D, et al. 里特尔转化的遗传学。Blood. 2018.

Epcoritamab Đơn Thuốc Thể Hiện Hoạt Tính Chống U Tumor Mạnh trong Biến Đổi Richter: Những Nhìn Nhận từ EPCORE CLL-1

Epcoritamab Đơn Thuốc Thể Hiện Hoạt Tính Chống U Tumor Mạnh trong Biến Đổi Richter: Những Nhìn Nhận từ EPCORE CLL-1

Giới Thiệu: Nhu Cầu Chưa Được Đáp Ứng trong Biến Đổi Richter

Biến đổi Richter (RT) là một trong những thách thức lớn nhất trong huyết học hiện đại. Được định nghĩa là sự tiến triển đột ngột của bạch cầu lympho mạn tính (CLL) hoặc lymphoma lympho nhỏ (SLL) thành một lymphoma tiến triển nhanh – thường là lymphoma tế bào B lớn khuếch tán (DLBCL) – RT đi kèm với tiên lượng rất xấu. Lịch sử cho thấy, bệnh nhân bị RT thường chỉ sống được trung bình 6 đến 12 tháng. Tiên lượng này càng trở nên tồi tệ hơn ở những bệnh nhân đã được điều trị bằng chất ức chế BTK cộng hóa trị hoặc có các đặc điểm di truyền nguy cơ cao như dị tật TP53 hoặc del(17p).

Các phác đồ hóa miễn dịch chuẩn như R-CHOP thường không cung cấp đáp ứng bền vững cho nhóm bệnh nhân này. Do đó, có một nhu cầu lâm sàng cấp thiết đối với các chiến lược điều trị mới có khả năng vượt qua các cơ chế kháng thuốc truyền thống. Thử nghiệm EPCORE CLL-1 nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách nghiên cứu epcoritamab, một kháng thể song đặc hiệu CD3×CD20 tiêm dưới da đầu tiên, như một đơn thuốc cho bệnh nhân bị RT.

Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Bệnh Nhân

Thử nghiệm EPCORE CLL-1 (NCT04623541) là một nghiên cứu quốc tế, mở nhãn, giai đoạn 1b/2, được thực hiện tại 24 trung tâm. Thử nghiệm được thiết kế với nhiều nhóm mở rộng để đánh giá epcoritamab cả khi dùng đơn độc và kết hợp với các thuốc khác. Báo cáo này tập trung vào Nhóm 2A, đánh giá epcoritamab đơn độc.

Tiêu Chuẩn Đủ Điều Kiện và Đặc Điểm Cơ Bản của Bệnh Nhân

Đối tượng đủ điều kiện là người lớn có RT được xác nhận về mặt mô học (loại DLBCL) và có trạng thái hoạt động ECOG 0–2. Đáng chú ý, thử nghiệm cho phép bệnh nhân đã được điều trị tối đa hai lần trước đó cho RT.

Tổng cộng 42 bệnh nhân đã được đăng ký từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 3 năm 2025. Độ tuổi trung bình là 69 tuổi. Các đặc điểm cơ bản phản ánh một nhóm bệnh nhân nguy cơ cao: thời gian trung bình từ chẩn đoán CLL đến RT là 7,6 năm, và 50% số bệnh nhân được điều trị bằng epcoritamab là lần đầu tiên cho RT. Ngoài ra, 48% bệnh nhân (20 trên 42) có dị tật TP53 và/hoặc del(17p) từ ban đầu, đây là một nhóm thường đáp ứng kém với các phương pháp điều trị thông thường.

Giao Thức Điều Trị

Epcoritamab được tiêm dưới da theo lịch tăng liều để giảm thiểu nguy cơ hội chứng giải phóng cytokine (CRS). Sau giai đoạn tăng liều, bệnh nhân nhận liều đầy đủ 48 mg mỗi tuần trong chu kỳ 1–3, mỗi hai tuần trong chu kỳ 4–9, và mỗi bốn tuần sau đó cho đến khi bệnh tiến triển hoặc có độc tính không thể chịu đựng được.

Kết Quả Chính: Hiệu Quả và Phản Ứng Lâm Sàng

Điểm cuối chính của nghiên cứu là tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR) được đánh giá bởi nhà nghiên cứu theo tiêu chí Lugano 2014. Nghiên cứu được thiết kế để kiểm tra giả thuyết không có ORR 30% so với giả thuyết thay thế ORR 50%.

Tỷ Lệ Đáp Ứng Tổng Thể

Tại thời điểm theo dõi trung bình 22,9 tháng, 20 trên 42 bệnh nhân đạt được đáp ứng, dẫn đến ORR 47,6% (KTC 95% 32,0–63,6). Mặc dù kết quả này chỉ kém mục tiêu thay thế 50% một chút, nhưng nó đại diện cho một cải thiện lâm sàng đáng kể so với các chuẩn mực lịch sử cho nhóm bệnh nhân kháng thuốc này.

Đáp Ứng Theo Nhóm

Dữ liệu từ các phân tích nhóm được chỉ định trước cung cấp cái nhìn sâu hơn về hoạt tính của thuốc:

1. Điều Trị Đầu Tiên cho RT: Ở bệnh nhân nhận epcoritamab là lần điều trị đầu tiên cho RT, ORR là 57,1% (12 trên 21 bệnh nhân).
2. Điều Trị Thứ Hai hoặc Sau Đó: Ở những bệnh nhân đã thất bại với các phương pháp điều trị RT trước đó, ORR là 38,1% (8 trên 21 bệnh nhân).
3. Di Truyền Nguy Cơ Cao: Ở nhóm bệnh nhân có dị tật TP53 và/hoặc del(17p), ORR vẫn mạnh mẽ ở 40% (8 trên 20 bệnh nhân).

Những kết quả này cho thấy epcoritamab vẫn duy trì hoạt tính ngay cả khi có sự bất ổn định gen thường khiến hóa trị liệu vô hiệu.

An Toàn và Khả Năng Chịu Đựng

Hồ sơ an toàn của epcoritamab trong thử nghiệm EPCORE CLL-1 phù hợp với các báo cáo trước đây về các kháng thể song đặc hiệu trong các bệnh ác tính tế bào B khác.

Các Sự Kiện Không Lợi Ích

Các sự kiện không lợi ích cấp độ 3–4 phổ biến nhất là huyết học, bao gồm trung bạch cầu giảm (45%), thiếu máu (38%) và tiểu cầu giảm (38%). Nhiễm trùng được báo cáo ở 21% bệnh nhân, trong đó viêm phổi xảy ra ở 10% và COVID-19 ở 5%. Ba sự kiện không lợi ích gây tử vong đã xảy ra trong nghiên cứu (viêm phổi, tai biến mạch não, và suy giảm sức khỏe tổng quát do bệnh tiến triển), nhưng không có sự kiện nào được các nhà nghiên cứu gán cho thuốc thử nghiệm.

Các Độc Tính Liên Quan đến Miễn Dịch

Hội chứng giải phóng cytokine (CRS) xảy ra ở 86% bệnh nhân. Tuy nhiên, phần lớn các sự kiện này là mức độ thấp; chỉ 7% bệnh nhân gặp CRS cấp độ 3, và không có sự kiện cấp độ 4 hoặc 5. Thời gian trung bình đến khởi phát CRS phù hợp với lịch tăng liều, cho phép quản lý dự đoán.

Hội chứng độc tính thần kinh liên quan đến tế bào tác động miễn dịch (ICANS) được quan sát ở 12% bệnh nhân (5 trên 42), tất cả đều là cấp độ 1 hoặc 2. Hội chứng tan khối u lâm sàng (TLS) hiếm gặp, xảy ra ở 5% số bệnh nhân (cấp độ 1–2).

Bình Luận Chuyên Gia: Giải Đọc Dữ Liệu

Mặc dù điểm cuối chính không đạt đủ 50% giả thuyết thay thế, nhưng cộng đồng lâm sàng nhìn nhận kết quả này với sự lạc quan thận trọng. Trong bối cảnh biến đổi Richter, nơi các lựa chọn điều trị ít ỏi và tiên lượng thường rất tồi tệ, một ORR gần 48% với một đơn thuốc là một thành tựu đáng kể.

Tính Khả Thi Sinh Học

Hiệu quả của epcoritamab trong RT có cơ sở sinh học trong khả năng gắn kết tế bào T chủ để nhắm trực tiếp vào các tế bào ác tính CD20 dương tính. Vì cơ chế này độc lập với các đường dẫn phản ứng tổn thương DNA (thường bị đột biến trong RT do mất TP53), nó cung cấp một con đường vượt qua sự kháng hóa trị. Việc tiêm dưới da cũng mang lại lợi thế về mặt hậu cần và có thể tạo ra một hồ sơ giải phóng cytokine được kiểm soát hơn so với các kháng thể song đặc hiệu tiêm tĩnh mạch.

Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Hạn chế chính của nghiên cứu này là thiết kế một cánh tay và kích thước mẫu tương đối nhỏ (n=42), điều này khá phổ biến trong các bệnh hiếm và tiến triển nhanh như RT. Ngoài ra, ORR được đánh giá bởi nhà nghiên cứu có thể khác biệt nhẹ so với đánh giá độc lập trung tâm, mặc dù tín hiệu lâm sàng vẫn rõ ràng.

Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Thử nghiệm EPCORE CLL-1 chứng minh rằng epcoritamab đơn độc cung cấp hoạt tính chống u tumor có ý nghĩa lâm sàng cho bệnh nhân bị biến đổi Richter, bao gồm cả những bệnh nhân có các đặc điểm di truyền nguy cơ cao và đã được điều trị trước. Hồ sơ an toàn có thể quản lý, được đặc trưng bởi CRS và ICANS dự đoán được, hỗ trợ vai trò tiềm năng của nó trong phác đồ điều trị của bệnh lý tiến triển nhanh này.

Nghiên cứu tiếp theo đang được tiến hành để khám phá xem việc kết hợp epcoritamab với các thuốc khác – như lenalidomide (Nhóm 2B) hoặc R-CHOP (Nhóm 2C) – có thể cải thiện thêm tỷ lệ đáp ứng và độ bền hay không. Hiện tại, epcoritamab là một bổ sung hứa hẹn cho vũ khí chống lại một trong những tình trạng khó điều trị nhất trong huyết học.

Tài Trợ và Đăng Ký Thử Nghiệm

Thử nghiệm này được tài trợ bởi Genmab A/S và AbbVie. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04623541.

Tham Khảo

1. Kater AP, Janssens A, Eradat H, et al. Epcoritamab monotherapy for Richter transformation (EPCORE CLL-1): findings from a single-arm, multicentre, open-label, phase 1b/2 trial. Lancet Haematol. 2026;13(1):e8-e21.
2. Lugano 2014 criteria for response assessment in lymphoma. Journal of Clinical Oncology.
3. Rossi D, et al. The genetics of Richter transformation. Blood. 2018.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

发表回复