精准免疫治疗在肺炎中的应用:Presepsin指导下的阿那白滞素显著减少器官功能障碍和死亡率

精准免疫治疗在肺炎中的应用:Presepsin指导下的阿那白滞素显著减少器官功能障碍和死亡率

肺炎治疗中的未满足需求

肺炎仍然是全球医疗保健中最重要的挑战之一,是导致死亡的主要感染性疾病,也是败血症和多器官衰竭最常见的前兆。尽管抗菌治疗取得了进展,但发展到严重状态的患者死亡率仍然居高不下。这主要是因为临床重点历来集中在病原体清除上,而非导致器官损伤的宿主免疫反应失调。从局部肺部感染转变为全身性器官功能障碍的过程通常表现为过度炎症反应,常被称为细胞因子风暴,其中白细胞介素-1 (IL-1) 起着核心作用。然而,之前尝试在败血症中使用免疫调节剂失败了,因为它们被广泛应用于异质性人群。INSPIRE试验(阿那白滞素在减少肺炎患者器官功能障碍进展中的疗效)代表了一种范式转变,采用精准策略在患者恶化之前识别出活跃的IL-1通路。

生物学原理:IL-1和Presepsin生物标志物

INSPIRE试验的核心是精准免疫治疗的概念。白细胞介素-1是一种强效的促炎细胞因子,触发包括TNFα和IFNγ在内的二级介质级联反应,导致毛细血管渗漏、凝血障碍和组织损伤。阿那白滞素是一种重组IL-1受体拮抗剂,长期以来用于风湿性疾病,并通过SAVE-MORE试验最近被证明对COVID-19肺炎有效。

为了识别适合阿那白滞素治疗的患者,INSPIRE研究人员使用了Presepsin(可溶性CD14)。Presepsin是单核细胞和巨噬细胞表面表达的CD14受体的片段。当这些细胞被细菌成分或炎症信号激活时,CD14会脱落进入血浆。高水平的Presepsin(>350 pg/ml)作为早期单核细胞激活和系统性炎症的分子特征,提供了在完全爆发连续器官衰竭之前干预阿那白滞素的机会。

研究设计和方法

INSPIRE是一项前瞻性、双盲、随机、安慰剂对照的IIa期试验。该研究招募了诊断为社区获得性肺炎(CAP)或医院获得性肺炎(HAP)的住院成人。为了确保研究人群处于高风险但尚未陷入深度危机,纳入标准要求快速序贯器官功能障碍评估(qSOFA)评分为1分且血浆Presepsin水平超过350 pg/ml。

参与者以1:1的比例随机分配接受标准治疗加皮下安慰剂或标准治疗加每日一次皮下注射100 mg阿那白滞素,持续10天。主要终点是一个复合临床进展指标:第7天时基线SOFA评分增加2分或更多,或第90天内死亡。这一设计旨在捕捉药物阻止疾病进展的能力。

关键发现:阻止进展和拯救生命

试验在2023年3月至2024年6月期间共招募了60名患者,每组30名患者组成意向治疗(ITT)人群。结果具有统计学意义且临床上意义深远。

主要结局:器官功能障碍

主要终点在安慰剂组中达到了50%(30名患者中有15名),而在阿那白滞素组中仅为20%(30名患者中有6名)。这代表了30%的绝对风险降低(95% CI:5.9至49%;p = 0.011)。通过早期针对IL-1通路,阿那白滞素有效地防止了导致重症监护病房入院和机械通气的临床恶化。

次要结局:90天死亡率

最令人震惊的发现是对生存的影响。安慰剂组的90天死亡率为43.3%(13名患者),而阿那白滞素组仅为20.0%(6名患者)。23.3%的绝对差异(p = 0.029)表明,每治疗4到5名患者,就有一条生命得到挽救。对于重症护理领域的IIa期试验而言,这是一个显著的效果大小。

安全性和机制观察

在活动性感染背景下调节免疫系统时,安全性是一个首要问题。在INSPIRE试验中,阿那白滞素耐受性良好。有趣的是,严重治疗相关不良事件(TEAEs)的整体发生率在阿那白滞素组(33.3%)低于安慰剂组(50%)。这可能反映了通过预防器官衰竭,阿那白滞素减少了与长时间住院和重症疾病相关的并发症。重要的是,研究者认为没有严重的TEAEs与治疗本身有关。

机制上,研究证实阿那白滞素成功地抑制了全身炎症反应。血液单核细胞分析显示,其他关键促炎细胞因子,特别是TNFα和IFNγ的产生显著减少。这确认了阻断IL-1受体会对整个细胞因子网络产生‘下游’镇静效应,防止导致多器官衰竭的失控性炎症。

专家评论和临床意义

INSPIRE试验为‘生物标志物指导’的感染治疗提供了强有力的证据。几十年来,败血症研究因药物在所有特定诊断的患者中进行测试而受挫,无论其潜在的免疫状态如何。INSPIRE试验紧随SAVE-MORE试验的成功,后者使用suPAR(可溶性尿激酶型纤溶酶原激活物受体)指导阿那白滞素在COVID-19中的应用。通过使用Presepsin,INSPIRE将这一逻辑扩展到了普通肺炎。

批评者可能会指出样本量小(N=60)是一个局限性,这是IIa期试验的典型特征。然而,信号的强度和主要终点与死亡率数据之间的一致性非常有说服力。此外,使用qSOFA和Presepsin为临床医生提供了一个明确、可重复的途径,以在现实世界环境中识别这种疗法的候选者。

结论:肺炎管理的未来

INSPIRE试验得出结论,Presepsin指导下的阿那白滞素治疗是一种安全有效的策略,可以防止肺炎进展为器官功能障碍和死亡。通过将重点从‘一刀切’转向精准方法,这项研究开启了重症护理的新时代,其中免疫治疗根据患者的个体炎症谱进行个性化。期待更大规模的III期试验来验证这些发现,并有可能将阿那白滞素纳入高风险肺炎患者的标准化治疗方案。

资金来源和试验注册

该研究由希腊败血症研究所、PHC Europe BV和瑞典孤儿生物维特姆AB资助。试验已在欧盟临床试验注册处(2022-002390-28)和ClinicalTrials.gov(NCT05785442)注册。

Liệu pháp miễn dịch chính xác trong viêm phổi: Anakinra hướng dẫn bằng Presepsin giảm đáng kể chức năng cơ quan và tỷ lệ tử vong

Liệu pháp miễn dịch chính xác trong viêm phổi: Anakinra hướng dẫn bằng Presepsin giảm đáng kể chức năng cơ quan và tỷ lệ tử vong

Nhu cầu chưa được đáp ứng trong điều trị viêm phổi

Viêm phổi vẫn là một trong những thách thức lớn nhất trong chăm sóc sức khỏe toàn cầu, là nguyên nhân nhiễm trùng hàng đầu gây tử vong và tiền đề phổ biến nhất dẫn đến sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng. Mặc dù có những tiến bộ trong điều trị kháng sinh, tỷ lệ tử vong của bệnh nhân tiến triển sang tình trạng nặng vẫn cao. Điều này chủ yếu là do trọng tâm lâm sàng từ trước đến nay tập trung vào việc tiêu diệt vi khuẩn thay vì phản ứng miễn dịch không kiểm soát của cơ thể mà thực sự gây tổn thương tạng. Sự chuyển đổi từ nhiễm trùng phổi cục bộ sang rối loạn chức năng tạng toàn thân được đặc trưng bởi cơn bùng phát viêm quá mức, thường được gọi là cơn bão cytokine, trong đó Interleukin-1 (IL-1) đóng vai trò trung tâm. Tuy nhiên, các nỗ lực trước đây để sử dụng các chất điều hòa miễn dịch trong sốc nhiễm khuẩn đã thất bại vì chúng được áp dụng rộng rãi cho các nhóm dân số khác nhau. Thử nghiệm INSPIRE (Hiệu quả của anakinra trong việc giảm tiến triển sang rối loạn chức năng cơ quan ở bệnh nhân viêm phổi) đại diện cho một sự thay đổi mô hình, sử dụng chiến lược chính xác để xác định bệnh nhân có đường dẫn IL-1 hoạt động trước khi họ xấu đi.

Lý thuyết sinh học: IL-1 và chỉ số sinh học Presepsin

Tại trung tâm của thử nghiệm INSPIRE là khái niệm về liệu pháp miễn dịch chính xác. Interleukin-1 là một cytokine gây viêm mạnh mẽ kích hoạt chuỗi các chất trung gian thứ cấp, bao gồm TNFα và IFNγ, dẫn đến rò rỉ mao mạch, rối loạn đông máu và tổn thương mô. Anakinra, một đối tác thụ thể IL-1 tái tổ hợp, đã được sử dụng lâu dài trong các bệnh lý về khớp và gần đây đã được chứng minh hiệu quả trong viêm phổi COVID-19 thông qua thử nghiệm SAVE-MORE.

Để xác định bệnh nhân phù hợp cho anakinra, các nhà nghiên cứu INSPIRE đã sử dụng Presepsin (CD14 tan ra). Presepsin là một đoạn của thụ thể CD14 biểu hiện trên bề mặt của tế bào đơn nhân và đại thực bào. Khi các tế bào này bị kích hoạt bởi các thành phần vi khuẩn hoặc tín hiệu viêm, CD14 bị tan ra vào huyết tương. Mức độ presepsin cao (>350 pg/ml) phục vụ như một dấu hiệu phân tử của sự kích hoạt sớm tế bào đơn nhân và viêm toàn thân, cung cấp cơ hội can thiệp bằng anakinra trước khi xảy ra suy tạng toàn diện.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

INSPIRE là một thử nghiệm giai đoạn IIa, ngẫu nhiên, giả dược, mù đôi, triển vọng. Nghiên cứu đã tuyển chọn người lớn nhập viện được chẩn đoán mắc viêm phổi thu được từ cộng đồng (CAP) hoặc viêm phổi thu được từ bệnh viện (HAP). Để đảm bảo dân số có nguy cơ cao nhưng chưa rơi vào tình trạng nguy kịch, tiêu chí đưa vào yêu cầu điểm đánh giá suy tạng theo thứ tự nhanh (qSOFA) chính xác là 1 và mức độ presepsin trong huyết tương vượt quá 350 pg/ml.

Người tham gia được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1 để nhận hoặc thuốc chuẩn kèm giả dược tiêm dưới da hoặc thuốc chuẩn kèm anakinra tiêm dưới da với liều 100 mg mỗi ngày một lần trong 10 ngày. Điểm kết thúc chính là sự kết hợp của sự tiến triển lâm sàng: tăng ít nhất 2 điểm từ điểm SOFA ban đầu vào ngày 7 hoặc tử vong vào ngày 90. Thiết kế này cụ thể nhằm bắt được khả năng của thuốc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.

Kết quả chính: Ngăn chặn tiến triển và cứu sống

Thử nghiệm đã tuyển chọn 60 bệnh nhân từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 6 năm 2024, với 30 bệnh nhân trong mỗi nhóm tạo thành dân số điều trị dự kiến (ITT). Kết quả có ý nghĩa thống kê và lâm sàng sâu sắc.

Điểm kết thúc chính: Rối loạn chức năng cơ quan

Điểm kết thúc chính đạt được ở 50% (15 trên 30) nhóm giả dược, so với chỉ 20% (6 trên 30) trong nhóm anakinra. Điều này đại diện cho việc giảm nguy cơ tuyệt đối 30% (95% CI: 5.9 đến 49%; p = 0.011). Bằng cách nhắm mục tiêu vào đường dẫn IL-1 sớm, anakinra đã hiệu quả ngăn chặn sự suy giảm lâm sàng dẫn đến nhập viện chăm sóc tích cực và thông khí máy.

Điểm kết thúc phụ: Tỷ lệ tử vong sau 90 ngày

Có lẽ kết quả đáng chú ý nhất là tác động đến sự sống sót. Tỷ lệ tử vong sau 90 ngày là 43.3% (13 bệnh nhân) trong nhóm giả dược, trong khi đó chỉ là 20.0% (6 bệnh nhân) trong nhóm anakinra. Sự chênh lệch tuyệt đối 23.3% (p = 0.029) cho thấy rằng cho mỗi bốn đến năm bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp chính xác này, một mạng sống được cứu. Đây là một hiệu ứng đáng kinh ngạc cho một thử nghiệm giai đoạn IIa trong lĩnh vực chăm sóc cấp cứu.

An toàn và quan sát cơ chế

An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi điều chỉnh hệ thống miễn dịch trong bối cảnh nhiễm trùng đang diễn ra. Trong thử nghiệm INSPIRE, anakinra được dung nạp tốt. Điều thú vị là tổng tỷ lệ các sự cố bất lợi nghiêm trọng xuất hiện trong quá trình điều trị (TEAEs) thấp hơn ở nhóm anakinra (33.3%) so với nhóm giả dược (50%). Điều này có thể phản ánh thực tế là bằng cách ngăn chặn suy tạng, anakinra đã giảm các biến chứng liên quan đến thời gian nằm viện kéo dài và bệnh lý cấp cứu. Quan trọng nhất, không có sự cố nghiêm trọng nào được các nhà nghiên cứu đánh giá là liên quan đến việc điều trị.

Một cách cơ chế, nghiên cứu đã xác nhận rằng anakinra đã thành công làm dịu phản ứng viêm toàn thân. Phân tích các tế bào đơn nhân trong máu cho thấy giảm đáng kể sản xuất các cytokine gây viêm chính khác, cụ thể là TNFα và IFNγ. Điều này xác nhận rằng việc chặn thụ thể IL-1 có tác dụng làm dịu ‘xuống dòng’ trên toàn bộ mạng lưới cytokine, ngăn chặn viêm mất kiểm soát gây ra suy đa tạng.

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Thử nghiệm INSPIRE cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho ‘điều trị hướng dẫn bằng chỉ số sinh học’ của nhiễm trùng. Trong nhiều thập kỷ, nghiên cứu về sốc nhiễm khuẩn bị ám ảnh bởi sự thất bại vì các loại thuốc được thử nghiệm trên tất cả bệnh nhân có chẩn đoán cụ thể, bất kể trạng thái miễn dịch cơ bản của họ. INSPIRE tiếp nối thành công của thử nghiệm SAVE-MORE, sử dụng suPAR (thụ thể hoạt hóa plasminogen urokinase tan ra) để hướng dẫn anakinra trong COVID-19. Bằng cách sử dụng presepsin, INSPIRE mở rộng logic này cho viêm phổi nói chung.

Những người phê bình có thể chỉ ra kích thước mẫu nhỏ (N=60) là một hạn chế, điều này điển hình cho các thử nghiệm giai đoạn IIa. Tuy nhiên, sức mạnh của tín hiệu và sự nhất quán giữa điểm kết thúc chính và dữ liệu tử vong là thuyết phục. Hơn nữa, việc sử dụng qSOFA và presepsin cung cấp một con đường rõ ràng, có thể lặp lại cho các bác sĩ để xác định các ứng viên cho liệu pháp này trong môi trường thực tế.

Kết luận: Tương lai của quản lý viêm phổi

Thử nghiệm INSPIRE kết luận rằng liệu pháp anakinra hướng dẫn bằng presepsin là một chiến lược an toàn và hiệu quả để ngăn ngừa viêm phổi tiến triển thành rối loạn chức năng cơ quan và tử vong. Bằng cách chuyển trọng tâm từ ‘một kích thước phù hợp tất cả’ sang phương pháp chính xác, nghiên cứu này mở ra cánh cửa cho một kỷ nguyên mới trong chăm sóc cấp cứu, nơi liệu pháp miễn dịch được tùy chỉnh cho hồ sơ viêm riêng biệt của bệnh nhân. Các thử nghiệm giai đoạn III lớn hơn hiện đang được mong đợi để xác nhận những kết quả này và có thể đưa anakinra vào các quy trình chuẩn cho bệnh nhân viêm phổi có nguy cơ cao.

Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu được tài trợ bởi Viện Nghiên cứu Sốc Nhiễm Hy Lạp, PHC Europe BV và Swedish Orphan Biovitrum AB. Thử nghiệm đã đăng ký với Đăng ký Thử nghiệm Lâm sàng EU (2022-002390-28) và ClinicalTrials.gov (NCT05785442).

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

发表回复