Revumenib: Một chất ức chế menin mới mang lại hy vọng cho bệnh AML tái phát/kháng thuốc đột biến NPM1

Revumenib: Một chất ức chế menin mới mang lại hy vọng cho bệnh AML tái phát/kháng thuốc đột biến NPM1

Tổng quan

– Revumenib, một chất ức chế menin chọn lọc, đạt tỷ lệ hồi phục hoàn toàn/CRh là 23,4% ở bệnh AML tái phát hoặc kháng thuốc đột biến NPM1.
– Tỷ lệ đáp ứng tổng thể đạt 46,9%, với thời gian hồi phục trung bình là 4,7 tháng.
– Điều trị cho phép cấy ghép tế bào gốc tạo máu sau đó ở một số bệnh nhân đáp ứng.
– Hồ sơ an toàn có thể quản lý được, với tỷ lệ ngưng điều trị do tác dụng phụ thấp.

Nền tảng nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật

Bệnh bạch cầu cấp tính myeloid (AML) mang đột biến trong nucleophosmin 1 (NPM1) là một tiểu loại phổ biến, thường liên quan đến một hồ sơ lâm sàng và phân tử đặc biệt. Mặc dù có thể đạt được phản ứng ban đầu với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn, tiên lượng của bệnh nhân mắc AML tái phát hoặc kháng thuốc (R/R) đột biến NPM1 vẫn kém. Do sự hung hãn của bệnh, kháng thuốc cứu chữa và các bệnh lý phối hợp ở bệnh nhân lớn tuổi, các lựa chọn điều trị hiệu quả bị hạn chế, làm nổi bật một nhu cầu y tế cấp thiết.

Sự kết hợp của protein menin với các sửa đổi histone đã được liên quan đến sự hình thành bạch cầu, đặc biệt là ở AML có sự sắp xếp lại KMT2A (còn gọi là MLL) và đột biến NPM1. Menin hoạt động như một yếu tố đồng chức năng quan trọng, thúc đẩy các chương trình biểu hiện gen bạch cầu. Do đó, nhắm mục tiêu menin đại diện cho một chiến lược điều trị hứa hẹn có khả năng phá vỡ kiểu hình bạch cầu cố hữu đối với các tiểu loại phân tử của AML này.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu AUGMENT-101 là một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1/2 đánh giá độ an toàn, hiệu quả và dược động học của revumenib, một chất ức chế menin mạnh mẽ và chọn lọc, ở bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp tính tái phát hoặc kháng thuốc đặc trưng bởi sự sắp xếp lại KMT2A hoặc đột biến NPM1. Phân tích hiện tại tập trung vào nhóm giai đoạn 2 bao gồm bệnh nhân mắc AML R/R đột biến NPM1.

Các bệnh nhân đủ điều kiện nhận revumenib đường uống mỗi 12 giờ trong các chu kỳ 28 ngày. Có thể điều chỉnh liều dựa trên việc sử dụng đồng thời các chất ức chế mạnh cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc. Các điểm cuối chính là tỷ lệ hồi phục hoàn toàn (CR) hoặc CR với hồi phục huyết học phần nào (CRh), độ an toàn và khả năng dung nạp. Các điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR) và thời gian đáp ứng (DOR).

Tính đến ngày cắt dữ liệu, 84 bệnh nhân đã nhận ít nhất một liều revumenib, với tuổi trung bình là 63 tuổi. Dân số hiệu quả được đánh giá trong phân tích giai đoạn 2 bao gồm 64 người lớn, 35,9% trong số đó đã trải qua ba hoặc nhiều hơn các đợt điều trị trước đó, và 75,0% đã từng nhận các phác đồ chứa venetoclax, phản ánh một dân số đã được điều trị nhiều lần.

Kết quả chính

Tỷ lệ CR + CRh kết hợp trong dân số hiệu quả được đánh giá là 23,4% (P một phía = .0014), thể hiện một đáp ứng có ý nghĩa thống kê và lâm sàng trong một nhóm khó điều trị. Tỷ lệ đáp ứng tổng thể là 46,9%, chỉ ra thêm các hồi phục một phần và cải thiện huyết học ngoài các hồi phục hoàn toàn. Thời gian kéo dài CR + CRh trung bình là 4,7 tháng, chứng minh lợi ích bền vững ở những bệnh nhân đáp ứng.

Trong số 30 bệnh nhân đáp ứng, 5 bệnh nhân (16,7%) tiếp tục cấy ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT), một lựa chọn có thể chữa khỏi. Đáng chú ý, 3 bệnh nhân đã tiếp tục điều trị bằng revumenib sau khi cấy ghép, cho thấy khả năng quản lý lâu dài có thể chịu đựng được. Các sự cố bất lợi liên quan đến điều trị dẫn đến ngưng điều trị là hiếm (4,8%), minh họa một hồ sơ an toàn có thể quản lý được. Các tác dụng phụ được ghi nhận phù hợp với các quan sát trước đây trong các nhóm bạch cầu KMT2A được sắp xếp lại.

Dữ liệu từ nghiên cứu khẳng định rằng revumenib tạo ra các đáp ứng lâm sàng có ý nghĩa ngay cả ở những bệnh nhân lớn tuổi, đã được điều trị nhiều lần và có ít lựa chọn thay thế. Việc nhắm mục tiêu phân tử menin ngắt các đường dẫn bạch cầu đặc hữu đối với AML đột biến NPM1, cung cấp một cơ chế mới khác biệt so với hóa trị liệu độc tính và ức chế BCL-2.

Bình luận chuyên gia

Việc ức chế menin đã xuất hiện như một hướng điều trị sáng tạo trong AML, thay đổi góc nhìn về điều trị cho các tiểu loại phân tử được xác định. Hiệu quả của revumenib trong AML đột biến NPM1 mở rộng khả năng lâm sàng của nó vượt qua sự sắp xếp lại KMT2A, nhấn mạnh sự phụ thuộc chung của các bệnh bạch cầu này vào quy định epigenetic do menin.

Các chuyên gia công nhận rằng thiết kế mạnh mẽ của thử nghiệm AUGMENT-101, bao gồm dân số bệnh nhân thách thức và lý thuyết cơ chế, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hỗ trợ vai trò của revumenib. Tuy nhiên, các hạn chế bao gồm thiết kế một cánh tay và thời gian hồi phục tương đối ngắn, yêu cầu các nghiên cứu tiếp theo có thể trong các phác đồ kết hợp hoặc tình trạng bệnh sớm hơn để tối ưu hóa kết quả.

Từ góc độ sinh học, thành công của việc ức chế menin làm nổi bật mối quan hệ quan trọng giữa các sửa đổi epigenetic và điều hòa gen trong bệnh lý AML. Điều này đặt nền móng cho các khám phá tương lai kết hợp chất ức chế menin với các chất nhắm mục tiêu các đường dẫn bổ sung để tạo ra hiệu ứng đồng thuận.

Kết luận

Kết quả giai đoạn 2 từ nghiên cứu AUGMENT-101 xác định chắc chắn revumenib là một liệu pháp nhắm mục tiêu menin đầy hứa hẹn cho AML tái phát hoặc kháng thuốc đột biến NPM1. Thuốc đạt tỷ lệ hồi phục đáng kể với hồ sơ an toàn có lợi, cho phép nối tiếp đến HSCT ở một nhóm bệnh nhân. Với nhu cầu y tế đáng kể trong dân số đã được điều trị nhiều lần này, revumenib đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị AML cá nhân hóa.

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc mở rộng chỉ định, tinh chỉnh các chiến lược kết hợp và xác định các dấu hiệu sinh học dự đoán đáp ứng để cải thiện lựa chọn bệnh nhân và tối đa hóa lợi ích điều trị. Sự chấp thuận của revumenib cho bệnh bạch cầu KMT2A được sắp xếp lại đặt tiền lệ cho các can thiệp hướng dẫn phân tử trong AML, báo hiệu một sự chuyển dịch rộng rãi hơn hướng tới y học chính xác trong các bệnh lý huyết học.

Tham khảo

Arellano ML, Thirman MJ, DiPersio JF, Heiblig M, Stein EM, Schuh AC, Žučenka A, de Botton S, Grove GS, Mannis GN, Papayannidis C, Perl AE, Issa GC, Aldoss I, Bajel A, Dickens DS, Kühn MWM, Mantzaris I, Raffoux E, Traer E, Amitai I, Döhner H, Greco C, Kovacsovics T, McMahon CM, Montesinos P, Pigneux A, Shami PJ, Stone RM, Wolach O, Harpel JG, Chudnovsky Y, Yu L, Bagley RG, Smith AR, Blachly JS. Menin inhibition with revumenib for NPM1-mutated relapsed or refractory acute myeloid leukemia: the AUGMENT-101 study. Blood. 2025 Aug 28;146(9):1065-1077. doi: 10.1182/blood.2025028357

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *