Tổng quan
– Một can thiệp ăn hạn chế thời gian (TRE) 16/8 kéo dài 6 tuần đã giảm đáng kể khối lượng mỡ và tỷ lệ mỡ trong cơ thể ở nữ vận động viên DanceSport mà không hạn chế calo.
– TRE tăng cường mức epinephrine, norepinephrine và adiponectin trong huyết thanh, cho thấy sự kích hoạt của các con đường lipolytic.
– Cholesterol HDL cải thiện sau can thiệp, chỉ ra sự điều chỉnh có lợi của hồ sơ lipid.
– Khối lượng cơ và cân nặng tổng thể không thay đổi, nhấn mạnh hiệu ứng đặc biệt đối với mỡ.
Nền tảng nghiên cứu và gánh nặng bệnh lý
Duy trì thành phần cơ thể tối ưu là quan trọng trong các môn thể thao thẩm mỹ và hiệu suất như DanceSport, nơi các vận động viên cần một vóc dáng mảnh mai để nâng cao cả hiệu suất và hình ảnh. Các chiến lược truyền thống thường dựa vào việc hạn chế calo để giảm khối lượng mỡ; tuy nhiên, những cách tiếp cận này có thể làm tổn hại đến khối lượng cơ và sức khỏe chuyển hóa. Chế độ ăn hạn chế thời gian (TRE), một dạng nhịn ăn gián đoạn giới hạn việc ăn uống trong các khoảng thời gian cụ thể hàng ngày mà không nhất thiết phải giảm calo, đã nổi lên như một chiến lược hứa hẹn để cải thiện kết quả chuyển hóa. Mặc dù TRE đã được nghiên cứu trong các quần thể chung, nhưng nghiên cứu tập trung vào tác động của nó đối với nữ vận động viên—đặc biệt là những người tham gia các môn đòi hỏi độ chính xác cao về thành phần cơ thể—vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, ảnh hưởng của TRE đối với hormon lipolytic điều hòa chuyển hóa mỡ vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn trong bối cảnh này.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu ngẫu nhiên kiểm soát này tuyển dụng 20 nữ vận động viên DanceSport, được phân ngẫu nhiên vào nhóm TRE (n=10) hoặc nhóm đối chứng (n=10). Các đối tượng trong nhóm TRE tuân thủ quy trình 16/8, tiêu thụ tất cả thức ăn hàng ngày trong khoảng thời gian 8 giờ từ 11:00 đến 19:00, sau đó là khoảng thời gian nhịn ăn 16 giờ kéo dài 6 tuần. Nhóm đối chứng duy trì lịch trình ăn uống thông thường mà không có can thiệp. Điều quan trọng là, không có hạn chế lượng calo tiêu thụ nào được áp dụng cho cả hai nhóm, và lượng calo và chất dinh dưỡng vĩ mô của các đối tượng được theo dõi để đảm bảo tính nhất quán. Điểm cuối chính bao gồm các thay đổi trong các tham số thành phần cơ thể—tỷ lệ mỡ trong cơ thể (BF%), khối lượng mỡ (FM), khối lượng không có mỡ (FFM)—được đo bằng các phương pháp đã được xác nhận tại thời điểm cơ bản và kết thúc nghiên cứu. Điểm cuối phụ bao gồm các dấu ấn huyết thanh liên quan đến chuyển hóa lipid: epinephrine (E), norepinephrine (NE), adiponectin (ADPN), leptin (LEP), hormone tăng trưởng (GH), yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1), và các thành phần hồ sơ lipid bao gồm cholesterol tổng cộng (TC), cholesterol LDL, cholesterol HDL, và triglycerides (TG).
Kết quả chính
Sau 6 tuần can thiệp, nhóm TRE đã thể hiện sự giảm đáng kể về khối lượng mỡ và tỷ lệ mỡ trong cơ thể so với thời điểm cơ bản (p 0.05), nhấn mạnh sự mất mát mỡ chọn lọc thay vì mất cân nặng tổng thể hoặc mất khối lượng cơ. Nhóm đối chứng không có sự thay đổi đáng kể về các tham số này.
Về hồ sơ lipid, cholesterol HDL tăng đáng kể ở nhóm TRE sau can thiệp (p < 0.05), chỉ ra một dấu hiệu chuyển hóa tim mạch có lợi. Tuy nhiên, không có sự thay đổi đáng kể nào được quan sát ở cholesterol tổng cộng, cholesterol LDL, hoặc triglycerides cho cả hai nhóm.
Các xét nghiệm hormon tiết lộ sự tăng đáng kể của các catecholamine—epinephrine tăng đáng kể (p < 0.01), và norepinephrine tăng đáng kể (p < 0.05)—ở nhóm TRE, chỉ ra sự kích hoạt giao cảm tăng cường liên quan đến lipolysis. Adiponectin trong huyết thanh, một adipokine được biết đến với khả năng thúc đẩy quá trình oxi hóa axit béo và nhạy cảm với insulin, tăng đáng kể (p < 0.05), trong khi mức leptin, hormone tăng trưởng, và IGF-1 vẫn ổn định.
Phân tích tương tác xác nhận các tương tác đáng kể giữa nhóm và thời gian đối với khối lượng mỡ, tỷ lệ mỡ trong cơ thể, và mức epinephrine (tất cả p 0.05), hỗ trợ việc kết quả có thể quy cho thời gian TRE thay vì thay đổi lượng năng lượng tiêu thụ.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng TRE 16/8 cải thiện thành phần cơ thể—cụ thể là các tham số mỡ—and điều chỉnh có lợi các hormon lipolytic mà không cần hạn chế calo ở nữ vận động viên DanceSport. Sự tăng của epinephrine và norepinephrine gợi ý sự hoạt động tăng cường của hệ thần kinh giao cảm trong thời gian nhịn ăn, điều này thúc đẩy việc sử dụng mỡ dự trữ. Mức adiponectin tăng cao hơn nữa hỗ trợ sự chuyển hóa lipid và nhạy cảm với insulin tốt hơn. Quan trọng là, việc duy trì khối lượng không có mỡ khẳng định lợi thế của TRE trong việc bảo tồn mô cơ, một khía cạnh quan trọng đối với các vận động viên cần sức mạnh cơ bắp và hình ảnh.
Những phát hiện này phù hợp với nghiên cứu mới nổi bật về mô hình ăn uống theo thời gian là một điều tiết chuyển hóa riêng biệt từ nội dung calo. Tuy nhiên, thời gian ngắn và kích thước mẫu nhỏ của nghiên cứu này đòi hỏi sự thận trọng. Các nghiên cứu dài hạn và quy mô lớn hơn có thể tăng cường khả năng tổng quát và đánh giá các tác động bền vững đối với các chỉ số hiệu suất và sức khỏe chuyển hóa. Ngoài ra, bao gồm các biện pháp khách quan về hiệu suất thể chất và tiêu thụ năng lượng sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết lâm sàng.
Từ góc độ cơ chế, khoảng thời gian nhịn ăn có thể gây ra sự chuyển đổi chuyển hóa từ glucose sang oxi hóa mỡ, tận dụng các đợt tăng hormon lipolytic, phù hợp với nhịp chuyển hóa tiến hóa. Tiếp cận này có vẻ đặc biệt liên quan đối với các vận động viên nhằm tối ưu hóa việc giảm mỡ cơ thể đồng thời bảo tồn khối lượng cơ và khả năng hiệu suất.
Kết luận
Tóm lại, một chế độ ăn hạn chế thời gian 16/8 kéo dài 6 tuần mà không hạn chế calo đã cải thiện thành phần cơ thể bằng cách giảm khối lượng mỡ và tăng cường hồ sơ hormon lipolytic ở nữ vận động viên DanceSport. Sự tăng của cholesterol HDL hỗ trợ thêm tiềm năng lợi ích tim mạch. Chiến lược thời gian ăn uống này có thể phục vụ như một phương pháp thực tế, không hạn chế calo, cho các vận động viên cần quản lý chính xác thành phần cơ thể. Tuy nhiên, nghiên cứu tiếp tục là cần thiết để đánh giá an toàn, tuân thủ và các kết quả chức năng dài hạn liên quan đến can thiệp này.
Tài liệu tham khảo
Li X, Guo X, Zhou Y, Cao G, Chen M, Mu J. Tác động của chế độ ăn hạn chế thời gian 16/8 đối với thành phần cơ thể và điều hòa hormon lipolytic ở nữ vận động viên DanceSport. J Int Soc Sports Nutr. 2025 Dec;22(1):2513943. doi: 10.1080/15502783.2025.2513943. Epub 2025 Jun 3. PMID: 40462558; PMCID: PMC12138934.
Anton SD, Moehl K, Donahoo WT, et al. Lật ngược công tắc chuyển hóa: Hiểu và áp dụng các lợi ích sức khỏe của việc nhịn ăn. Obesity (Silver Spring). 2018 Feb;26(2):254-268. doi:10.1002/oby.22065.
Patterson RE, Sears DD. Tác động chuyển hóa của nhịn ăn gián đoạn. Annu Rev Nutr. 2017 Aug 21;37:371-393. doi:10.1146/annurev-nutr-071816-064634.
Manoogian EN, Panda S. Rhythms sinh học, chế độ ăn hạn chế thời gian, và lão hóa khỏe mạnh. Ageing Res Rev. 2017 May;39:59-67. doi:10.1016/j.arr.2016.12.006.